Translated from the Vietnamese original.

當身邊的人痛失親人時,許多人都不知道該說些什麼慰問的話。要選一句既有意義、又能表達真誠同情的話並不容易。下面,Flosa為您推薦一些越南葬禮上使用的慰問語,每句都給出越南語原文及中文釋義,方便您抄用合適的一句。

延伸閱讀:在越南適合天主教葬禮的鮮花及其含義

得體的葬禮慰問語

慰問語的作用,是在家屬剛失去所愛之人時安慰他們、分擔他們的悲傷,讓他們感到不那麼孤單。表達哀悼是一件需要細心的事,請根據實際情況斟酌用詞。

下文越南語句子中的[name]處應填入逝者的姓名(中文釋義中記作[姓名]),[baptismal name]處應填入越南天主教徒受洗時所取的聖名(中文釋義中記作[聖名])。有幾句用到了固定說法Thành kính phân ưu(“謹致深切慰問”),其含義另有專文介紹。

向喪家表達慰問

  • Thành kính chia buồn cùng gia đình. Ai rồi cũng trải qua sinh lão bệnh tử, mong gia đình sẽ sớm vượt qua nỗi đau mất mát này., 謹向家屬致以誠摯的哀悼。生老病死,人人都要經歷;願家人早日走出失去親人的傷痛。
  • Anh/chị/em thành kính phân ưu cùng gia đình mình, chia buồn cùng gia đình. Mong anh/chị sẽ sớm vượt qua nỗi đau để tiếp tục những con đường phía trước., 謹向您的家人致以深切的慰問與哀悼。願您早日走出傷痛,繼續走好前面的路。(只保留合適的稱呼:開頭那個詞是“我”,分別以年長男性、年長女性或晚輩的身份自稱;後面那一對詞是“您”,分別用於男性或女性。)
  • Cầu mong cho linh hồn của [name] sẽ sớm siêu thoát, xin chia buồn cùng gia đình mình., 祈願[姓名]的靈魂早日超脫。謹向您的家人致哀。
  • Thành kính phân ưu cùng gia quyến, kính dâng đến linh hồn [name] nén hương., 謹向家屬致以深切慰問;恭敬地為[姓名]之靈獻上一炷香。
  • Mong gia đình mình có thể nén sự đau thương này và cùng động viên nhau, như người ta có câu “lúc chết đi chính là lúc sống vui muôn đời”. Nghĩ vậy để chúng ta không quá bi thương, không quá đau lòng trước mất mát to lớn này. Chân thành xin được chia buồn sâu sắc cùng gia đình., 願您的家人能忍住悲痛、彼此扶持。正如俗話所說:“死去之時,正是永享歡樂之時。”這樣想,或許能讓我們在如此巨大的失去面前不至於太過悲傷。謹向家屬致以真誠而深切的哀悼。
  • Xin gửi đến gia đình vòng hoa chia buồn, mong gia đình mình sẽ sớm vượt qua được sự mất mát to lớn này., 謹向家屬獻上這個弔唁花圈;願您的家人早日走出這巨大的傷痛。
  • Ai rồi cũng phải trở về cõi hư vô, mong gia đình sẽ không quá đau lòng. Xin gửi đến nhà mình lẵng hoa như lời chia buồn., 人終有一日要歸於虛無,願家人不要太過傷心。謹送上這籃鮮花,聊表哀悼。
  • Mong gia đình đừng quá đau lòng, bởi [name] sẽ sớm đến nơi hạnh phúc hơn. [name] khi còn sống là một người hiền lành, tốt bụng. Mọi người luôn nhớ về [name], gia đình mình cố gắng vượt qua giai đoạn khó khăn này nhé., 請不要太過傷心,因為[姓名]很快就會去往更幸福的地方。[姓名]生前是一個溫和善良的人。大家會永遠記得[姓名];請努力度過這段艱難的日子。
  • Tôi có thể hiểu được sự mất mát của gia đình, nhưng gia đình hãy cố gắng mạnh mẽ và vượt qua nỗi đau này, vậy thì [name] mới có thể thanh thản mà ra đi., 我能體會家人失去親人的痛苦,但請努力堅強起來,走出傷痛,這樣[姓名]才能安心離去。
  • Tôi xin phép thắp cho [name] một nén nhang tưởng nhớ, hy vọng gia đình sẽ sớm vượt qua được sự mất mát này., 請允許我為[姓名]點一炷香以表懷念;願家人早日走出傷痛。

延伸閱讀:葬禮花圈上的名字怎麼寫,以及適合弔唁花籃的用語

天主教葬禮的慰問語

天主教葬禮的慰問語

為天主教徒葬禮準備的慰問語

如果逝者的家人是天主教徒,可以使用以下句子。

  • Xin chia buồn cùng gia đình. Cầu xin Chúa hãy sớm đón nhận linh hồn [baptismal name] về an hưởng hạnh phúc cùng Người. Gia đình hãy tín thác vào Người, Chúa Kitô sẽ đồng hành cùng bạn và gia đình trong những ngày khó khăn này., 謹向家屬致哀。祈求天主早日接納[聖名]的靈魂,與祂同享福樂。請信賴祂,基督會在這段艱難的日子裡與您和您的家人同行。
  • Nguyện xin Chúa thương xót cho linh hồn [baptismal name], tôi sẽ cầu nguyện cho linh hồn [baptismal name] sớm về với Chúa, mong gia đình nén bớt đau thương., 願天主憐憫[聖名]的靈魂。我會為[聖名]的靈魂早日回到天主身邊而祈禱,願家人的悲痛得以緩解。
  • Gửi đến gia đình vòng hoa kính viếng, cầu xin Chúa hãy đón nhận linh hồn [baptismal name] vừa mới qua đời sớm về với Chúa. Cầu cho linh hồn [baptismal name] sớm về nước thiên đàng để được hưởng phúc cùng Chúa., 我們向家屬獻上這個花圈以表敬悼,祈求天主早日接納剛剛離世的[聖名]的靈魂。願[聖名]的靈魂早日進入天國,分享天主的福樂。
  • Mong gia đình không quá đau lòng, tôi và cộng đoàn cùng hiệp thông cầu nguyện cho linh hồn [baptismal name] được về với Thiên Chúa. Xin Chúa ban phước lành cho gia đình vượt qua được mất mát này., 願家人不要太過傷心。我和堂區團體同心祈禱,願[聖名]的靈魂回到天主身邊。願天主降福家人,扶持你們度過這次失去。
  • Gia đình mình hãy cố gắng vượt qua nỗi đau này. Cầu xin Chúa ban phước lành đến cho linh hồn [baptismal name] sớm được lên thiên đàng. Linh hồn [baptismal name] trở về với vòng tay yêu thương của Thiên Chúa, tín thác vào Thiên Chúa sẽ yêu thương và đón nhận, hưởng phúc sự sống đời sau., 請努力走出傷痛。我祈求天主降福[聖名]的靈魂,使之早日升入天堂。[聖名]的靈魂回到了天主慈愛的懷抱;我們相信天主會愛護並接納這靈魂,讓其享有來世生命的福樂。

佛教葬禮的慰問語

如果喪家信奉佛教,可以使用以下句子。

  • Chúng tôi xin gửi lời chia buồn sâu sắc và thương tiếc đến bạn trong thời gian tang gia này. Xin Đức Phật hãy giúp đỡ linh hồn [name] trên con đường về miền cực lạc, và phù hộ cho gia đình sớm vượt qua nỗi mất mát này., 在這居喪期間,我們向您致以最深切的哀悼與惋惜。願佛陀幫助[姓名]的靈魂踏上前往極樂世界的道路,並護佑家人早日走出傷痛。
  • Mong Đức Phật sẽ soi sáng cho [name], tôi xin phép gia đình thắp một nén nhang cho [name], thành tâm chia buồn cùng gia đình. Hãy nhớ rằng, [name] đã tiếp tục hành trình mới và sẽ luôn sống trong kỷ niệm và tình thương của chúng ta., 願佛陀為[姓名]照亮前路。若家屬允許,我想為[姓名]點一炷香,並致以誠摯的哀悼。請記得,[姓名]已踏上新的旅程,將永遠活在我們的回憶與愛之中。
  • Thành kính phân ưu, [name] đã buông bỏ được những vướng bận bụi trần để về cõi Phật, mong gia đình không quá đau lòng. Chúng tôi gửi lời cầu nguyện Đức Phật sẽ ban cho bạn và gia đình sự bình an và sức mạnh trong cuộc sống., 謹致深切慰問。[姓名]已放下塵世的牽掛,往生佛國;願家人不要太過傷心。我們祈願佛陀賜予您和您的家人平安,以及面對生活的力量。
  • Tôi thành tâm cầu nguyện cho [name] sớm về cõi Phật, chia buồn cùng gia đình. Vòng hoa tôi gửi đến gia đình thay cho lời chia buồn chân thành nhất. Mong gia đình sẽ mạnh mẽ vượt qua., 我誠心祈願[姓名]早日往生佛國,並向家屬致哀。我送上的花圈,代表我最真誠的哀悼。願家人堅強地渡過難關。

延伸閱讀:在越南前去弔唁時該穿什麼

如何向喪家表達慰問

如何表達慰問,要看逝者是誰、在家中處於什麼位置。通常的做法是親自前往弔唁並上一炷香。如果條件不允許,您仍可以發一條資訊,分擔家人的痛苦、給予鼓勵。如果可以,不妨訂一個葬禮花圈送過去,以表真誠的哀悼。

弔唁鮮花是越南葬禮上約定俗成的一部分:它能讓您向逝者和家屬真誠而正式地表達哀悼。

延伸閱讀:

弔唁時應避免的事項

  • 不要讓手機鈴聲大響:葬禮需要一定的莊嚴。如果在上香或進行儀式時手機響起,您會十分尷尬。
  • 不要開玩笑:開玩笑和大聲說話是葬禮上最令人反感的行為。這會讓家屬覺得不被尊重,也會給人留下不好的印象。
  • 穿深色衣服:前去弔唁時,請選擇深色衣服,不要穿鮮豔、張揚的顏色。穿以紅色、黃色或粉色為主的上衣去葬禮,被認為不禮貌,也是對逝者的不敬。
  • 孕婦通常不去:大多數情況下,懷孕的女性會避免去葬禮。按照民間信仰,亡者帶有很重的âm khí(與死亡相關的陰冷“陰氣”),被認為對母親和腹中胎兒不好。特別講究的人在參加葬禮後,也會先洗澡換衣,再與孕婦相處。
  • 選擇合適的花圈:如果帶花圈,請挑選合適的款式。每種花都有自己的含義,有些適合葬禮,有些則不適合。

在越南弔唁時應避免的事項

弔唁時值得了解、應當避免的事項

延伸閱讀:弔唁鮮花

以上是Flosa為您推薦的慰問語,以及參加親友葬禮時需要記住的幾點。我們與每一個失去親人的家庭同悲。