Hoa sen (sen hồng) Nelumbo nucifera
Hoa sen — Biểu tượng sự thanh cao, tinh khiết 'gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn'; gắn với Phật giáo, thường dâng lễ chùa, viếng và cắm bàn thờ.
Tra ý nghĩa các loài hoa — 128 loài kèm ảnh, tên khoa học, nguồn gốc và mùa vụ, xếp theo vùng (ưu tiên hoa Việt Nam). Có thêm ý nghĩa hoa theo màu sắc và danh mục A–Z.
Loài bản địa và loài được trồng, bán phổ biến tại Việt Nam — nhiều loài là biểu tượng vùng miền, gắn với mùa vụ và văn hoá.
Hoa sen — Biểu tượng sự thanh cao, tinh khiết 'gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn'; gắn với Phật giáo, thường dâng lễ chùa, viếng và cắm bàn thờ.
Hoa súng — Vẻ đẹp dịu dàng, an nhiên, thanh thoát; hợp trang trí và chụp ảnh, gợi sự bình yên.
Mai vàng — Biểu tượng Tết của người miền Nam; tượng trưng cho tài lộc, may mắn, sự khởi đầu thịnh vượng đầu năm.
Hoa đào — Biểu tượng Tết miền Bắc; theo quan niệm dân gian giúp xua đuổi tà khí, mang lại may mắn và sự sinh sôi cho năm mới.
Hoa ban — Biểu tượng núi rừng Tây Bắc và tình yêu thuỷ chung của người Thái; gợi vẻ đẹp trong sáng, mộc mạc.
Hoa tam giác mạch — Vẻ đẹp lãng mạn, mong manh của núi đá; biểu tượng du lịch mùa thu đông vùng cao.
Hoa dã quỳ — Sức sống mãnh liệt, kiêu hãnh; tình yêu bền bỉ, chung thuỷ; biểu tượng mùa khô Tây Nguyên.
Hoa gạo — Gắn với làng quê Bắc Bộ, nỗi nhớ quê hương; sắc đỏ rực báo hiệu tháng Ba.
Hoa phượng vĩ — Biểu tượng mùa hè và tuổi học trò, chia ly và kỷ niệm sân trường.
Hoa bằng lăng — Sắc tím gắn với mùa hè, tuổi học trò và những mối tình thầm lặng, thuỷ chung.
Hoa sữa — Biểu tượng mùa thu Hà Nội, hương thơm nồng nàn gợi kỷ niệm và nỗi nhớ.
Hoa lộc vừng — Tài lộc, thịnh vượng ('lộc'); dây hoa đỏ rủ dài mang ý nghĩa may mắn, sum vầy.
Hoa đỗ quyên — Vẻ đẹp rực rỡ, sự đam mê và mong manh; biểu tượng núi rừng đại ngàn Fansipan.
Hoa cà phê — Sắc trắng tinh khôi, hương thơm ngọt; biểu tượng mùa hoa và trù phú của Tây Nguyên.
Hoa mua — Sắc tím mộc mạc của đồi hoang, vẻ đẹp dân dã, gợi tình quê chân chất.
Hoa trang ta — Thường trồng ở đình chùa, hoa dâng lễ; tượng trưng sự trang nghiêm, thanh tịnh.
Hoa ngọc lan — Hương thơm thanh nhã, cao quý; gợi ký ức tuổi thơ, sân nhà và hình ảnh người bà, người mẹ.
Hoàng lan — Hương thơm quyến rũ, nồng nàn; gợi hoài niệm và sự lãng mạn.
Hoa hồng — Tình yêu (đỏ), sự trong sáng (trắng), lời cảm ơn/mừng (vàng, hồng); hoa tặng phổ biến nhất mọi dịp.
Hoa cúc — Trường thọ, hiếu thảo, phúc lộc; cúc vàng dâng cúng và chưng Tết, hợp biếu ông bà cha mẹ.
Hoa ly — Sang trọng, thanh cao, hương thơm nồng; hợp biếu Tết, khai trương, chưng phòng khách.
Sang trọng, tinh tế, phú quý; chậu lan hồ điệp là quà biếu cao cấp dịp Tết, khai trương, thăng chức.
Cao quý, khí tiết người quân tử; chậu địa lan chưng Tết thể hiện đẳng cấp và lời chúc thịnh vượng.
Hoa lay ơn — Trang trọng, thẳng thắn; hoa cắm bàn thờ ngày Tết, giỗ chạp rất được ưa chuộng.
Hoa cẩm chướng — Tình cảm gia đình, lòng biết ơn mẹ; hợp tặng mẹ, thầy cô, dịp tri ân.
Hoa cát tường — May mắn, tốt lành ('cát tường'); hợp tặng khai trương, chúc mừng, cưới hỏi.
Hoa đồng tiền — Tiền tài, may mắn, niềm vui; hợp tặng khai trương, mừng thọ, chúc phát đạt.
Hoa hướng dương — Niềm tin, sự lạc quan, lòng chung thuỷ hướng về; hợp tặng động viên, chúc mừng, cổ vũ.
Hoa cẩm tú cầu — Lòng biết ơn, sự chân thành; chùm hoa tròn đầy gợi sum vầy, cũng được xem là biểu tượng đôi lứa.
Hoa thạch thảo — Nỗi nhớ nhung, tình yêu thầm kín và sự chờ đợi; hợp cắm bó phụ, tặng lãng mạn.
Hoa salem — Thuỷ chung, nhớ mãi không phai (giữ màu khi khô); hoa phụ tạo nền cho bó hoa.
Hoa baby — Sự trong sáng, tình yêu vô tận và chân thành; hoa nền không thể thiếu trong bó cưới, bó tặng.
Hoa tuyết mai — Tinh khôi, khởi đầu mới, sức sống bừng nở; cành cắm chơi Tết thanh nhã, sang trọng.
Quất cảnh — Sung túc, kết trái đầy đủ, may mắn cả năm; cây chưng Tết phổ biến ở miền Bắc.
Hoa violet — Sự khiêm nhường, tình yêu thuỷ chung và chân thành, thầm lặng.
Hoa thược dược — Sang trọng, phẩm giá và lời tri ân; hoa chưng Tết truyền thống, gợi hoài niệm Tết xưa.
Hoa mao lương — Sự quyến rũ, rạng rỡ và duyên dáng; hợp tặng lãng mạn, bó cưới cao cấp.
Hoa cúc hoạ mi — Sự trong trắng, ngây thơ, tình yêu tinh khôi; biểu tượng đầu đông Hà Nội.
Hoa lavender — Sự thư thái, lãng mạn, thuỷ chung và chờ đợi; hương thơm dịu êm.
Hoa cỏ lau — Vẻ đẹp hoang dại, phóng khoáng, gợi mùa thu và hoài niệm; điểm check-in mùa thu.
Huệ ta — Thanh khiết, trang nghiêm, tưởng nhớ; hương thơm nồng về đêm. Trong cắm hoa dùng làm hoa chính hoặc hoa cúng/bàn thờ, đồng thời là điểm hương làm bó thêm nồng nàn.
Lan Mokara — Rực rỡ, bền bỉ, sang trọng. Là lan cắt cành chủ lực: cành dài nhiều bông, giữ tươi 2–4 tuần, làm hoa chính/điểm nhấn cho bó, giỏ, lẵng và kết vòng.
Những loài hoa biểu tượng của Đông Á và Nam Á — nhiều loài đã được thuần và trồng tại Việt Nam.
Anh đào Nhật — Vẻ đẹp mong manh, phù du của đời người và sự khởi đầu tươi mới; tặng để chúc điều đẹp đẽ dù ngắn ngủi.
Tử đằng — Tình yêu bền lâu, sự dịu dàng và chào đón; chùm hoa buông rủ tượng trưng cho lòng thủy chung.
Hoa trà — Sự ngưỡng mộ và lòng chung thủy; ở Việt Nam trà mi gợi vẻ đẹp kiêu sa, quý phái.
Diên vĩ Nhật — Sự cao quý, dũng khí và lời chúc tốt lành; trong văn hóa Nhật gắn với sức khỏe.
Đỗ quyên Nhật — Sự tiết chế, dịu dàng và niềm vui sum vầy; đóa đỗ quyên rực rỡ chúc mái ấm hạnh phúc.
Kim ngân — Tình yêu gắn bó, thủy chung son sắt; hoa đổi từ trắng sang vàng nên tượng trưng cho sự bền lâu.
Trà mi núi — Sự dịu dàng, khiêm nhường và bền bỉ trước giá lạnh; hoa nở khi trời trở đông tượng trưng sức sống kiên cường.
Hoa mộc — Tình yêu chung thủy, cao quý, đoàn viên; hương thơm gắn với Tết Trung thu.
Vạn thọ — May mắn, trường thọ và sung túc; ở Việt Nam là hoa Tết cầu sống lâu, ở Ấn dùng kết vòng dâng lễ.
Móng bò — Tình thân, sự gắn kết và vẻ đẹp bình dị; lá xẻ đôi tượng trưng cho sự hòa hợp có đôi.
Hoa nhài — Sự thuần khiết, trong trắng, dịu dàng; hương thơm gợi tình mẹ và nếp nhà truyền thống.
Lan Dendrobium — Sang trọng, bền bỉ, lời chúc thịnh vượng; thường dùng trong lẵng chúc mừng, khai trương.
Lan Vanda — Xuân sang, sung túc, may mắn đầu năm; loài ngọc điểm bản địa gắn với Tết cổ truyền.
Mẫu đơn — Phú quý, thịnh vượng và sắc đẹp; được người Hoa tôn là 'vua các loài hoa', hợp để chúc giàu sang.
Hải đường — Vẻ đẹp đài các, phú quý và sự sum họp gia đình; thường xuất hiện trong tranh chúc tụng ngày Tết.
Ngọc lan trắng — Sự thanh cao, tinh khiết và phẩm giá; hoa trắng nở trước khi ra lá tượng trưng cho khởi đầu trong sáng.
Dâm bụt — Vẻ đẹp rực rỡ thoáng qua, sự tôn kính; ở Ấn Độ hoa đỏ được dâng nữ thần Kali và thần Ganesha.
Thục quỳ — Sự phồn vinh, khát vọng vươn cao, trọn vẹn viên mãn; thân cao đầy hoa gợi sung túc.
Hoa mào gà — Kiêu hãnh, dũng cảm, may mắn xua tà; sắc đỏ rực gắn với sung túc trong dịp lễ.
Đại — Sự thanh tịnh, tâm linh và vẻ đẹp thuần khiết; ở châu Á gắn với đền chùa và sự an yên.
Hoa nghệ tây — Sự quý giá, tinh tế, niềm vui; gắn với xa xỉ và ẩm thực thượng hạng.
Tulip — Tình yêu hoàn hảo và lời tỏ tình chân thành; nhiều màu mang thông điệp khác nhau, hợp tặng dịp lãng mạn.
Cái nôi của nhiều loài hoa ôn đới và Địa Trung Hải nổi tiếng khắp thế giới.
May mắn, tài lộc, khởi đầu mới; người Việt chưng thủy tiên gọt tỉa dịp Tết cầu phúc lộc.
Dạ lan hương — Sự chân thành, lời xin lỗi và nỗi nhớ; hương thơm nồng, hợp chưng dịp lễ Tết.
Anh túc cảnh — Tưởng niệm và giấc ngủ yên bình; ở phương Tây là biểu tượng tưởng nhớ người ngã xuống.
Hoa mõm chó — Sự mạnh mẽ, kiêu hãnh và duyên dáng; bông hoa dáng lạ, hợp bó hoa nhiều tầng sinh động.
Mao địa hoàng — Sự cao quý pha lẫn nguy hiểm; cây có độc nên ít dùng tặng, chủ yếu làm hoa vườn.
Anh thảo — Tuổi trẻ, sự khởi đầu và tình yêu chớm nở; báo hiệu mùa xuân về.
Cyclamen — Tình cảm chân thành và lời chia tay nhẹ nhàng; hoa chậu trang trí ngày lạnh.
Violet Âu — Sự khiêm nhường, chung thủy và tình yêu kín đáo; hương thơm dịu, gắn với sự thanh nhã.
Cẩm chướng thơm — Sự lịch thiệp, tình bạn và lòng dũng cảm; chùm hoa nhỏ nhiều màu tươi vui.
Hoa violet kép — Vẻ đẹp bền lâu, gắn bó thủy chung, hạnh phúc dài lâu; hương ngọt dịu hợp bó hoa tặng.
Cúc tana — Hoa cúc mini cánh trắng nhụy vàng — dịu dàng, bình an. Trong cắm hoa là hoa nền/filler kinh điển: chùm hoa li ti lấp khoảng trống, tạo độ mềm xốp, tôn hoa chính.
Lưu ly — Đừng quên nhau, tình yêu thủy chung mãi mãi; hoa tí hon xanh biếc gửi nỗi nhớ.
Cúc daisy — Sự ngây thơ, trong sáng và tình yêu thầm kín; bông cúc nhỏ giản dị dễ thương.
Hoa phi yến — Tấm lòng rộng mở, tình cảm chân thành, sự bay bổng; hiếm sắc xanh dương tự nhiên nên rất được ưa chuộng.
Lan chuông — Hạnh phúc trở lại, sự khiêm nhường thuần khiết, may mắn; hoa cầu chúc trong lễ cưới.
Bồ công anh — Ước nguyện, tự do bay xa, hy vọng gửi theo gió; thổi hạt cầu điều ước.
Cúc La Mã — Sự bình an, dịu dàng, kiên nhẫn trong nghịch cảnh; hoa nhỏ trắng làm hoa phụ nhẹ nhàng.
Hoa nhím biển xanh — Độc lập, mạnh mẽ, bền bỉ. Đầu hoa hình cầu gai xanh tím ánh kim làm điểm nhấn và filler cứng cáp, tạo cấu trúc và tương phản màu lạnh; rất bền cả tươi lẫn khô nên hay dùng cho hoa cưới, hoa khô.
Chuông xanh — Sự khiêm nhường, lòng biết ơn và tình yêu chung thủy; thảm hoa rừng đặc trưng nước Anh.
Anh thảo cảnh — Niềm vui rực rỡ và sự sum vầy; hoa chậu nhiều màu chưng ngày lễ.
Nhung tuyết — Lòng dũng cảm, tình yêu thuần khiết và bền bỉ nơi khắc nghiệt; biểu tượng núi Alps.
Đậu hoa ngọt — Lời tạm biệt dịu dàng, niềm vui tinh tế, lời cảm ơn; hương ngọt hợp bó hoa chia tay - cảm ơn.
Từ đồng cỏ Bắc Mỹ tới rừng nhiệt đới Nam Mỹ — nguồn gốc của nhiều loài hoa cắt cành quen thuộc.
Cúc tím — Sức khỏe, sức sống bền bỉ; nghị lực vượt khó.
Cúc thạch thảo Mỹ — Tình yêu thủy chung, nỗi nhớ; sự tinh tế.
Cúc mắt đen — Công bằng, khích lệ; sự ấm áp lạc quan.
Đậu lupin — Trí tưởng tượng, sự sáng tạo; khát vọng vươn lên.
Anh túc California — Ánh nắng, hy vọng và thành công; sự rạng rỡ.
Phlox — Sự hòa hợp, đồng lòng; lời mời gắn kết.
Cúc hoàng anh — May mắn, thịnh vượng; sự khích lệ.
Hồng môn — May mắn, hiếu khách và tình yêu nồng nàn; hợp phong thủy, tặng khai trương.
Lan vũ nữ — Niềm vui, sự duyên dáng và uyển chuyển; hoa của sự rạng rỡ.
Dạ yến thảo — Sự dịu dàng, khát khao được ở bên nhau; bình yên trong tâm hồn.
Verbena — Sự hợp tác, chở che và cầu nguyện bình an.
Heliconia — Sự kiêu hãnh, nổi bật và nhiệt huyết; vẻ đẹp mạnh mẽ.
Dứa cảnh — Sự sung túc, bền bỉ và hiếu khách; giữ tài lộc trong nhà.
Lan Cattleya — Vẻ đẹp trưởng thành, quyến rũ, kiêu sa; hoa tặng thể hiện sự ngưỡng mộ và trân trọng.
Cúc zinnia — Nhớ về bạn bè xa, tình bạn bền lâu; sự vui tươi.
Sao nhái — Sự hài hòa, trong sáng và bình yên; tình yêu thuần khiết.
Cúc vạn thọ Pháp — Trường thọ, sung túc, xua đuổi điều xấu; sắc vàng cam gắn với Tết và bàn thờ tổ tiên.
Hoa quỳnh — Vẻ đẹp thoáng qua, sự thanh cao khiêm nhường, khoảnh khắc quý giá; nở đêm rồi tàn.
Hoa trạng nguyên — Chúc mừng, thành đạt đỗ đạt, niềm vui mùa lễ; sắc đỏ gắn với Giáng sinh và tân niên.
Fuchsia — Sự duyên dáng, chân thành; vẻ đẹp e ấp.
Sen cạn — Chiến thắng, sự chinh phục; lòng yêu nước và niềm vui.
Lục địa của nhiều loài hoa rực rỡ, lạ mắt — gerbera, calla, thiên điểu, protea…
Loa kèn calla — Thanh khiết, sang trọng, vẻ đẹp cao quý; thường dùng trong hoa cưới và hoa chia buồn.
Thiên điểu — Tự do, phóng khoáng, niềm vui và sự thịnh vượng; hợp tặng người thành đạt.
Protea vua — Can đảm, kiên cường, đổi mới và sang trọng; hợp tặng người mạnh mẽ, biểu tượng của sự bền bỉ.
Freesia — Tin tưởng, thuần khiết, tình bạn bền chặt; hương thơm ngọt tượng trưng cho sự chân thành.
Lay ơn — Thủy chung, mạnh mẽ, chính trực; hoa chưng ngày Tết ở miền Nam, biểu tượng may mắn đầu năm.
Thanh anh — Tình yêu, sự ngưỡng mộ và lòng chung thủy; sắc xanh tím thanh nhã hợp trang trí sự kiện.
Lan quân tử — Cao quý, phú quý, cốt cách người quân tử; chậu cảnh chưng Tết cầu tài lộc, thăng tiến.
Plumbago — Sự dịu dàng, bình yên và hy vọng; sắc xanh lam mát mắt hợp trang trí sân vườn.
Lồng đèn châu Phi — Sức sống bền bỉ, sự ấm áp và niềm vui rộn ràng; dáng hoa buông rủ như đèn lồng gợi may mắn.
Cúc châu Phi — Lạc quan, niềm tin và sự vui vẻ; sắc hoa rực rỡ mang thông điệp yêu đời.
Dâm bụt châu Phi — Sức khỏe, sự tươi mới và lòng hiếu khách; ngoài làm hoa còn dùng làm trà, siro giải nhiệt.
Hệ thực vật độc đáo của Úc và New Zealand — keo hoa vàng, waratah, chân chuột túi…
Keo hoa vàng — Sắc vàng rực rỡ tượng trưng cho sự tươi mới và niềm hy vọng; hợp tặng dịp khai trương, chúc mừng khởi đầu mới.
Hoa waratah — Bông đỏ lớn, kiêu hãnh, biểu tượng cho vẻ đẹp mạnh mẽ và tình yêu nồng nàn; thích hợp làm điểm nhấn trong bó hoa chúc mừng.
Hoa chân chuột túi — Hình dáng lạ mắt như bàn chân kangaroo, mang nét độc đáo và cá tính; hợp tặng người yêu sự khác biệt, làm bó hoa nghệ thuật.
Hoa banksia — Cụm hoa hình bàn chải bền lâu, tượng trưng cho sự kiên cường và trường tồn; đẹp trong bó hoa khô và trang trí phong cách mộc.
Cúc bất tử giấy — Cánh hoa như giấy khô giữ màu rất lâu, biểu tượng cho tình cảm bền vững, 'mãi mãi không phai'; lý tưởng cho hoa khô lưu niệm.
Hoa sáp Geraldton — Chùm hoa nhỏ li ti bền cành, mềm mại, thường dùng làm hoa nền tôn bó hoa thêm duyên; gợi sự tinh tế, dịu dàng.
Bạch đàn lá tròn — Sự thanh lọc, bình yên, chở che; nền lá xanh bạc làm dịu và tôn bó hoa.
Hoa thúy châu — Tinh tế, thanh nhã, mong manh. Là hoa nền/filler bay bổng: tán hoa li ti kết như ren tạo lớp đệm nhẹ và cảm giác lãng mạn cho bó hoa, hoa cưới.
Hoa pohutukawa — Bông đỏ rực nở đúng dịp lễ cuối năm, biểu tượng của sum vầy, ấm áp và niềm vui đoàn tụ.
Hoa kowhai — Chùm hoa vàng buông rủ báo hiệu mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi mới, khởi đầu và hy vọng.
Cùng một loài hoa, mỗi màu lại gợi một tầng ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách người Việt thường hiểu từng màu khi chọn hoa tặng.
Hoa màu đỏ tượng trưng cho tình yêu nồng cháy, đam mê và sự may mắn. Người Việt thường tặng hoa đỏ (hồng đỏ, cẩm chướng đỏ) cho người yêu và vợ chồng dịp Valentine, 8/3, 20/10. Màu đỏ cũng hợp khai trương vì gợi ý nghĩa hồng phát, thuận lợi.
Xem các loài hoa màu đỏ →Hoa màu hồng gợi sự dịu dàng, biết ơn và tình cảm trong sáng. Đây là màu được chọn nhiều nhất khi tặng mẹ, chị em và bạn gái, vì thể hiện sự trân trọng nhẹ nhàng mà không quá nồng nhiệt như màu đỏ.
Xem các loài hoa màu hồng →Hoa màu trắng tượng trưng cho sự tinh khôi, thuần khiết và tưởng niệm. Người Việt dùng hoa trắng (cúc trắng, ly trắng, hồng trắng) trong lễ viếng và đám tang, đồng thời dùng trong cưới hỏi với nghĩa khởi đầu trong sáng. Vì mang cả hai tầng nghĩa, nên tránh tặng hoa trắng dịp khai trương.
Xem các loài hoa màu trắng →Hoa màu vàng gắn với tình bạn, niềm vui và sự thành công. Người Việt chuộng hoa vàng (cúc vàng, hướng dương) cho khai trương và chúc mừng vì màu vàng gợi tài lộc. Riêng hoa hồng vàng thường được hiểu là tình bạn, không phải tình yêu.
Xem các loài hoa màu vàng →Hoa màu tím tượng trưng cho sự thủy chung, cao quý và có chút bí ẩn. Người Việt thường tặng hoa tím cho người yêu lâu năm hoặc dịp kỷ niệm, hàm ý tình cảm sâu sắc và bền bỉ theo thời gian.
Xem các loài hoa màu tím →Hoa màu xanh gợi sự bình yên, tin tưởng và chân thành. Vì rất hiếm gặp trong tự nhiên, hoa xanh (cẩm tú cầu xanh, tulip xanh) thường được chọn khi muốn tạo bất ngờ hoặc gửi một thông điệp độc đáo.
Xem các loài hoa màu xanh →Hoa màu cam thể hiện nhiệt huyết, năng lượng và sự ấm áp. Người Việt hay chọn hoa cam (đồng tiền cam, hồng cam) cho khai trương, chúc mừng thành công hoặc tặng bạn bè — vui tươi mà không quá lãng mạn như màu đỏ.
Xem các loài hoa màu cam →Hoa màu đen tượng trưng cho sự bí ẩn, quyền lực và cá tính mạnh. Thực tế gần như không có hoa đen tuyệt đối trong tự nhiên: các loài được gọi là hoa đen thường có sắc tím hoặc đỏ sẫm, hoặc là hoa được nhuộm.
Xem các loài hoa màu đen →Toàn bộ bài viết ý nghĩa từng loài hoa của Flosa, xếp theo bảng chữ cái.
Nhiều loài trên đây có sẵn tại shop — hồng, ly, lan, cúc, hướng dương, cát tường, mẫu đơn… cắm theo bó, giỏ, kệ cho mọi dịp. Giao nhanh 2 giờ nội thành TP.HCM.
Xem tất cả hoa tươi →Bạn thấy web hay dịch vụ cần cải thiện điều gì? Gõ nhanh giúp Flosa nhé — đội ngũ đọc mỗi ngày.